Thông số kỹ thuật
| Vỏ tủ điện: + KT:C1900xR(700+500)xS800mm + Độ dày tôn 2mm, 2 lớp cánh + Sơn tĩnh điện màu ghi sáng bóng + Loại ngoài trời |
KP | Cái | 1 | ||
| ACB 3P 1600A 65kA | AE1600-SW 3P 1600A 65kA FIX | Mitsubishi | Cái | 1 | |
| MCCB 3P 200A 25kA | NF250-CV | Mitsubishi | Cái | 10 | |
| Biến dòng TI 1600/5A | RCT-15-4 | Taiwan | Cái | 3 | |
| Đồng hồ đo dòng, điện áp, tần số | VAF36A | Selec | Cái | 1 | |
| Đèn báo pha Đ-V-X | ND16-22C/2 | Chint | Cái | 3 | |
| Cầu chì 2~6A | RT28N-32X/1P | Chint | Cái | 3 | |
| Chống sét hạ thế | BK30S-T2 4P | LS | Bộ | 1 | |
| Thanh cái đồng 100x8 mm | 100x10mm | Malaysia | Bộ | 1 | |
| Thanh cái đồng 50x8 mm | 50x8mm | Malaysia | Bộ | 1 | |
| Dàn đồng thanh cái N+E, mạ thiếc, co nhiệt (80x5) | 80x5mm | Malaysia | Bộ | 1 | |
| Dàn đồng nhánh 200A, mạ thiếc, co nhiệt (25x5) | 25x5mm | Malaysia | Bộ | 1 | |
| Dây cho mạch đo lường hiển thị 1 x 1,5mm | VN/Cadisun | Lô | 1 | ||
| Phụ kiện lắp đặt | VN/Taiwan | Lô | 1 | ||
| Nhân công lắp đặt tủ điện tại nhà máy | KP | Lô | 1 |