| Danh mục hàng hóa | Mã hiệu | Xuất xứ | Đơn vị tính | Khối lượng |
| Tủ máy cắt hạ thế 2000A trọn bộ | KP | Tủ | 1 | |
| Vỏ tủ điện: + KT: C1800xR1000xS800mm + Độ dày tôn 1,5mm, 2 lớp cánh + Sơn tĩnh điện màu ghi sáng bóng + Loại ngoài trời |
KP | Cái | 1 | |
| ACB 3P 2000A 65kA | AE2000-SWA 3P 2000A 65kA FIX | Mitsubishi | Cái | 1 |
| MCCB 3P 175A 30kA | ABN203c | LS | Cái | 11 |
| Biến dòng TI 2000/5A | RCT-15-4 | Taiwan | Cái | 3 |
| Đồng hồ Ampe 2000A | BE-96 | Taiwan | Cái | 3 |
| Đồng hồ Volt 0~500V | BE-96 | Taiwan | Cái | 1 |
| Chuyển mạch Vol 7 vị trí | Taiwan | Cái | 1 | |
| Đèn báo pha | Taiwan | Cái | 3 | |
| Cầu chì 2~6A | Taiwan | Cái | 3 | |
| Dàn đồng thanh cái 2000A, mạ thiếc, co nhiệt | 2x(50x10) | Malaysia | Lô | 1 |
| Dàn đồng thanh cái N+E, mạ thiếc, co nhiệt | 50x10 | Malaysia | Lô | 1 |
| Dàn đồng nhánh 175A, mạ thiếc, co nhiệt | 20x5 | Malaysia | Lô | 1 |
| Sứ đỡ thanh cái | Taiwan | Lô | 1 | |
| Chống sét van hạ thế | VN/Taiwan | Bộ | 1 | |
| Dây nhị thứ | VN/Cadisun | Lô | 1 | |
| Phụ kiện lắp đặt | VN/Taiwan | Lô | 1 | |
| Nhân công lắp đặt tủ điện tại nhà máy | KP | Lô | 1 |